thi thể
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xác người chết: Chỉ phần thân thể vật chất của một con người sau khi đã chết.
- Di hài: Cách nói trang trọng hơn để chỉ phần thân xác còn lại của người đã khuất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cảnh sát đã phát hiện một thi thể tại hiện trường. (Cảnh sát đã phát hiện một xác người chết tại hiện trường.)
- Thi thể của nạn nhân được đưa về nhà xác để chờ giám định. (Xác của nạn nhân được đưa về nhà xác để chờ giám định.)
- Gia đình tổ chức lễ viếng trước khi hỏa táng thi thể. (Gia đình tổ chức lễ viếng trước khi hỏa táng di hài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khám nghiệm thi thể": Là một quy trình pháp y nhằm xác định nguyên nhân cái chết bằng cách kiểm tra, phân tích xác người chết.
- Công an yêu cầu khám nghiệm thi thể để làm rõ vụ án.
- "Bảo quản thi thể": Là việc sử dụng các biện pháp (như ướp lạnh) để giữ cho xác chết không bị phân hủy trong một thời gian nhất định.
- Thi thể được bảo quản lạnh chờ người thân từ nước ngoài về.
- "Di dời thi thể": Hành động chuyển xác người chết từ vị trí này sang vị trí khác một cách trang trọng và phù hợp với quy định.
- Sau khi hoàn tất khám nghiệm, thi thể được di dời về nhà tang lễ.
Biến thể và từ gần giống
- Tử thi (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ xác người chết, thường dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng.
- Tử thi được tìm thấy trong tình trạng khó nhận dạng.
- Thi hài (danh từ): Từ gần nghĩa, mang sắc thái trang trọng và tôn kính hơn, thường dùng khi nói về người đã khuất một cách thành kính.
- Thi hài của vị anh hùng được an táng tại nghĩa trang liệt sĩ.
- Xác chết (danh từ): Từ thông dụng, nghĩa tương đương nhưng có thể mang sắc thái trực tiếp, khách quan hơn, ít trang trọng hơn "thi thể".
- Một xác chết trôi dạt vào bờ biển.
Từ đồng nghĩa
- Xác chết: Thân thể người đã chết.
- Tử thi: Xác người chết (văn chương/trang trọng).
- Di hài: Phần thân xác còn lại của người đã mất (trang trọng).
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Thi thể" là từ trung tính, phù hợp cho ngữ cảnh pháp lý, hành chính, y tế hoặc báo chí. Từ này trang trọng hơn "xác chết" nhưng ít mang tính tôn kính như "thi hài".
- Ngữ cảnh: Từ này thường xuất hiện trong các bản tin tức, biên bản hiện trường, giấy tờ pháp y hoặc các văn bản hành chính liên quan đến cái chết.
- Đối tượng: Chỉ dùng cho con người. Không dùng "thi thể" cho động vật (trong trường hợp đó dùng "xác").
- Đúng: thi thể của một cụ già.
- Sai: thi thể của một con chó (nên nói: xác của một con chó).
- d. Xác người chết. Khám nghiệm thi thể.